GÓI DÀNH CHO NỮ GIỚI
| STT | TÊN XÉT NGHIỆM |
| 1 | Khám phụ khoa |
| 2 | Xét nghiệm Pap (Pap smear): |
| 3 | Xét nghiệm HPV (Human Papillomavirus): |
| 4 | Xét nghiệm nội tiết tố: |
| 5 | Xét nghiệm STD/STI: |
| 6 | Xét nghiệm đường huyết (Glucose): |
| 7 | Xét nghiệm mật độ xương (Bone Density Test): |
| 8 | Xét nghiệm Albumin và Creatinine trong nước tiểu: |
| 9 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
| 10 | Siêu âm tuyến vú hai bên |
| 11 | Siêu âm đo độ dài kênh cổ tử cung |
Một số xét nghiệm được khuyến cáo dành cho nữ giới thực hiện để theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn:
1. Xét nghiệm máu tổng quát (CBC – Complete Blood Count):
- Để đánh giá các thành phần của máu như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, và hemoglobin. Xét nghiệm này giúp phát hiện các bệnh lý như thiếu máu, nhiễm trùng, hoặc rối loạn máu.
2. Xét nghiệm chức năng gan (Liver Function Tests):
- Bao gồm các chỉ số như AST, ALT, ALP, GGT, bilirubin, và albumin để đánh giá chức năng gan. Điều này rất quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh gan như viêm gan, xơ gan, hoặc tổn thương gan do rượu.
3. Xét nghiệm chức năng thận (Kidney Function Tests):
- Xét nghiệm eGFR (ước tính mức lọc cầu thận) và creatinin trong máu để đánh giá chức năng thận. Điều này giúp phát hiện bệnh thận mãn tính hoặc suy thận.
4. Xét nghiệm đường huyết (Glucose Test):
- Để kiểm tra mức đường trong máu, bao gồm xét nghiệm đường huyết đói, xét nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT), hoặc xét nghiệm HbA1c cho bệnh tiểu đường.

5. Xét nghiệm lipid máu (Lipid Profile):
- Đo mức cholesterol toàn phần, LDL, HDL, và triglyceride. Điều này có thể giúp đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
6. Xét nghiệm tuyến giáp (Thyroid Function Tests):
- Bao gồm TSH, T3, T4 để kiểm tra chức năng của tuyến giáp, hữu ích trong chẩn đoán cường giáp hoặc suy giáp.
7. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng:
- Đặc biệt quan trọng cho trẻ em để phát hiện thiếu hụt vi chất như vitamin D, A, C, và các khoáng chất khác, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển.
8. Xét nghiệm kháng thể Covid-19:
- Mặc dù không được khuyến cáo rộng rãi cho mọi người dân, nhưng có thể hữu ích trong một số trường hợp cụ thể để xác định tình trạng miễn dịch hoặc theo dõi sau nhiễm bệnh.
9. Xét nghiệm ung thư (Tumor Markers):
- Như CA 19-9 cho ung thư tụy, CA 125 cho ung thư buồng trứng, PSA cho ung thư tuyến tiền liệt, mặc dù các xét nghiệm này thường chỉ định thêm khi có nghi ngờ hoặc theo dõi sau điều trị.


